베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "bắn rơi" (1)
bắn rơi
영어
구shoot down
Kẻ thù đã bắn rơi máy bay do thám của chúng tôi.
The enemy shot down our reconnaissance plane.
관련 단어 "bắn rơi" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "bắn rơi" (1)
Kẻ thù đã bắn rơi máy bay do thám của chúng tôi.
The enemy shot down our reconnaissance plane.
